serial murderer
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ giết người hàng loạt – người thực hiện hành vi sát hại từ ba nạn nhân trở lên, mỗi lần một người, trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ giết người hàng loạt sau một cuộc điều tra dài.)
- (Một kẻ giết người hàng loạt thường có một khuôn mẫu hoặc động cơ cụ thể cho các tội ác của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a serial murderer": trở thành kẻ giết người hàng loạt.
- He was convicted of being a serial murderer with five victims. (Hắn bị kết tội là kẻ giết người hàng loạt với năm nạn nhân.)
"serial murderer profile": hồ sơ tâm lý của kẻ giết người hàng loạt.
- The FBI developed a serial murderer profile based on the crime scenes. (FBI đã xây dựng một hồ sơ về kẻ giết người hàng loạt dựa trên các hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Serial killer (danh từ): kẻ giết người hàng loạt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The serial killer was known for leaving no evidence. (Kẻ giết người hàng loạt nổi tiếng vì không để lại bằng chứng.)
- Serial murder (danh từ): hành vi giết người hàng loạt.
- Serial murder is a serious crime that shocks the community. (Giết người hàng loạt là một tội ác nghiêm trọng gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Mass murderer: kẻ giết người hàng loạt (thường chỉ giết nhiều người cùng lúc, khác với ).
- Spree killer: kẻ giết người theo chuỗi (giết nhiều người trong một khoảng thời gian ngắn, liên tục).
- Homicidal maniac: kẻ cuồng sát (không chính xác về mặt pháp lý, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hunt down a serial murderer: săn lùng kẻ giết người hàng loạt.
- The detectives were determined to hunt down the serial murderer. (Các thám tử quyết tâm săn lùng kẻ giết người hàng loạt.)
- To profile a serial murderer: lập hồ sơ tâm lý cho kẻ giết người hàng loạt.
- Experts profiled the serial murderer to predict his next move. (Các chuyên gia đã lập hồ sơ tâm lý cho kẻ giết người hàng loạt để dự đoán hành động tiếp theo của hắn.)
Thành ngữ liên quan
- "A wolf in sheep's clothing": sói đội lốt cừu (ám chỉ kẻ giết người hàng loạt thường có vẻ ngoài bình thường).
- The neighbor turned out to be a serial murderer, a true wolf in sheep's clothing. (Người hàng xóm hóa ra là kẻ giết người hàng loạt, một con sói đội lốt cừu thực sự.)
- "To have blood on one's hands": có máu trên tay (chỉ tội ác giết người).
- The serial murderer had blood on his hands from many innocent victims. (Kẻ giết người hàng loạt có máu trên tay từ nhiều nạn nhân vô tội.)